cụt lủn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ngắn, bị cắt cụt đến mức trông thiếu hụt, không cân đối: "cụt lủn" mô tả trạng thái của một vật có chiều dài quá ngắn so với bình thường, thường gây cảm giác lố bịch hoặc không hoàn chỉnh.
- Vắn tắt, hời hợt (trong giao tiếp): Dùng để chỉ lời nói hoặc câu văn ngắn đến mức thiếu ý, không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về vật thể):
- Chiếc bút chì bị gọt cụt lủn không thể viết được nữa. (Bút chì ngắn quá mức, không còn dùng được.)
- Cái đuôi của chú chó bị cắt cụt lủn trông rất buồn cười. (Đuôi chó bị cắt ngắn đến mức thiếu tự nhiên.)
Tính từ (về lời nói):
- Câu trả lời của anh ta cụt lủn, không giải thích gì thêm. (Lời đáp ngắn gọn, thiếu chi tiết.)
- Bài văn viết cụt lủn, không đủ ý. (Bài văn quá ngắn, không đạt yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụt lủn như cái tăm": so sánh một vật gì đó rất ngắn, nhỏ bé.
- Cây bút chì cụt lủn như cái tăm, viết vài chữ đã hết. (Bút ngắn đến mức tương tự que tăm.)
"nói cụt lủn": nói ngắn gọn, cộc lốc, thiếu lịch sự.
- Anh ta nói cụt lủn một câu rồi bỏ đi. (Anh ta nói cộc lốc, không muốn tiếp chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Cụt ngủn (tính từ): từ đồng nghĩa với "cụt lủn", nhưng mang sắc thái thông tục hơn, thường dùng trong văn nói.
- Cái váy này ngắn cụt ngủn, không phù hợp. (Váy quá ngắn, trông thiếu đứng đắn.)
Cụt (tính từ): ngắn, bị mất một phần, thường chỉ tay chân hoặc đồ vật bị đứt gãy.
- Anh ấy bị cụt một ngón tay. (Mất một phần ngón tay.)
Lủn (từ cổ, ít dùng): ngắn, cụt, thường kết hợp với "cụt" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Ngắn: có chiều dài nhỏ hơn mức trung bình.
- Cộc: ngắn, thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật.
- Cụt: bị mất một phần, không còn dài như ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- Cụt lủn như cái đuôi lợn: chỉ vật gì đó rất ngắn, trông kỳ cục.
- Chiếc bút chì cụt lủn như cái đuôi lợn, viết không nổi một trang. (Bút ngắn đến mức khó sử dụng.)